Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo nước
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb1,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,9 g —
- Natri 74,1 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,67 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 3,5 mg 1%
- Phốt pho 22,5 mg 2%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,14 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,6 g | 1,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,8 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 2,4 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 39 | 3,3 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 4,1 g | 4,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Măng tređóng hộp33 kcal / 100 g
- Măng đóng hộpđóng hộp13 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpđể ráo20 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhđóng hộp, đã ráo nước22 kcal / 100 g
- Bamboo shoots nonsalted18 kcal / 100 g
- Cải Brusselsđóng hộp, đã ráo nước38 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộpđể ráo nước40 kcal / 100 g
- Bamboo shoots salted18 kcal / 100 g
- Nấmtất cả các loại, đóng hộp, để ráo25 kcal / 100 g
- Tresống34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Măng
100 g Măng có bao nhiêu calo?
100 g Măng có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Măng có bao nhiêu calo?
50 g Măng có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Măng có bao nhiêu calo?
150 g Măng có 29 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Măng có bao nhiêu calo?
200 g Măng có 39 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Măng có bao nhiêu calo?
250 g Măng có 48 kcal, gồm 4,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ