Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 222 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,8 µg 4%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,69 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26,3 mg 2%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 12,2 mg 3%
  • Phốt pho 53 mg 4%
  • Kali 252 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g382,5 g4,1 g0,5 g
50 g50 g191,3 g2,1 g0,3 g
150 g150 g573,8 g6,2 g0,8 g
200 g200 g765 g8,2 g1,1 g
250 g250 g956,3 g10 g1,3 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 57 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 76 kcal, gồm 5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 95 kcal, gồm 6,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ