Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g464 g4,3 g0,3 g
50 g50 g232 g2,2 g0,2 g
150 g150 g696 g6,5 g0,5 g
200 g200 g928 g8,6 g0,6 g
250 g250 g11510 g11 g0,8 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 46 kcal, gồm 4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 23 kcal, gồm 2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 69 kcal, gồm 6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 92 kcal, gồm 8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 115 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ