Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 5,9 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 4,8 g 17%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g954 g4,4 g5,9 g
50 g50 g482 g2,2 g3 g
150 g150 g1436 g6,6 g8,9 g
200 g200 g1908 g8,8 g12 g
250 g250 g23810 g11 g15 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 95 kcal, gồm 4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 143 kcal, gồm 6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 190 kcal, gồm 8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 238 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001912 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ