Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30,8 µg 3%
  • Vitamin C 74,1 mg 82%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 250 µg 208%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,93 mg 5%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 0,25 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g453,8 g4,7 g0,4 g
50 g50 g231,9 g2,3 g0,2 g
150 g150 g685,7 g7 g0,6 g
200 g200 g907,6 g9,4 g0,8 g
250 g250 g1139,5 g12 g1 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 23 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 68 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 90 kcal, gồm 7,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 113 kcal, gồm 9,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ