Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 45,7 mg 51%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 194 µg 161%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,54 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 101 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 18,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 56 mg 4%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g423,6 g4,2 g0,4 g
50 g50 g211,8 g2,1 g0,2 g
150 g150 g635,5 g6,3 g0,6 g
200 g200 g847,3 g8,4 g0,8 g
250 g250 g1059,1 g11 g1 g

Câu hỏi về Cải mầm Brussels

100 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải mầm Brussels có 42 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải mầm Brussels có 21 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải mầm Brussels có 63 kcal, gồm 5,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải mầm Brussels có 84 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải mầm Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải mầm Brussels có 105 kcal, gồm 9,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ