Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g464,4 g3,8 g0,5 g
50 g50 g232,2 g1,9 g0,3 g
150 g150 g696,6 g5,7 g0,8 g
200 g200 g928,8 g7,6 g1 g
250 g250 g11511 g9,5 g1,3 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 46 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 23 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 69 kcal, gồm 6,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 92 kcal, gồm 8,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ