Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb1,9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 3,6 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,8 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 5,4 g | 2,9 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 7,2 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 9 g | 4,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanh34 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏluộc, để ráo33 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintohạt trưởng thành, mọc mầm, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Giá đậu đậu xanhluộc trong nước không muối25 kcal / 100 g
- Giá đậu nànhhầm, có chất béo và muối86 kcal / 100 g
- Đậu mọc mầmhạt trưởng thành, nấu chín, luộc, để ráo, có muối33 kcal / 100 g
- Đậu nành mọc mầmhạt chín, nấu chín, hấp81 kcal / 100 g
- Mầm đậu Hà Lan23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ
100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ có 26 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ có 39 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
200 g Giá đỗ có 52 kcal, gồm 7,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
250 g Giá đỗ có 65 kcal, gồm 9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ