Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g263,6 g1,9 g0,1 g
50 g50 g131,8 g1 g0,1 g
150 g150 g395,4 g2,9 g0,2 g
200 g200 g527,2 g3,8 g0,2 g
250 g250 g659 g4,8 g0,3 g

Câu hỏi về Giá đỗ

100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ có 26 kcal, gồm 3,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ có 13 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ có 39 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ có 52 kcal, gồm 7,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ có 65 kcal, gồm 9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ