Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Giá đỗ

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

22
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb1,6 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g223,1 g1,6 g0,1 g
50 g50 g111,6 g0,8 g0,1 g
150 g150 g334,7 g2,4 g0,2 g
200 g200 g446,2 g3,2 g0,2 g
250 g250 g557,8 g4 g0,3 g

Câu hỏi về Giá đỗ

Giá đỗ có cần chần trước khi ăn không?

Nếu ăn sống với phở hoặc bún, rửa kỹ dưới vòi nước và để ráo; muốn an toàn hơn, chần nhanh khoảng 10–20 giây trong nước sôi rồi ăn ngay. Giá đỗ sống dễ mang vi khuẩn, nên nấu chín kỹ nếu phục vụ trẻ nhỏ.

Xào giá đỗ bao lâu để vẫn giòn?

Để chảo thật nóng, cho giá đỗ vào xào nhanh khoảng 1–2 phút và đảo liên tục; nêm gần cuối để giá không ra nhiều nước. Xào riêng hoặc cho vào chảo sau cùng khi làm giá xào hẹ, thịt bò hay đậu phụ.

Chọn giá đỗ thế nào để được mẻ ngon?

Chọn giá thân trắng, chắc và giòn, rễ còn tươi, không nhớt hay có mùi chua. Giá quá ướt, dập hoặc ngả vàng thường đã để lâu; mua lượng vừa đủ vì giá nhanh mất độ giòn.

Bảo quản giá đỗ trong tủ lạnh thế nào?

Nhặt bỏ cọng dập, lót hộp bằng khăn giấy khô rồi cho giá đỗ vào, đậy nắp không quá kín và để trong ngăn mát. Không rửa trước khi cất; dùng sớm, tốt nhất trong khoảng 1–2 ngày.

Giá đỗ thường ăn với món gì?

Giá đỗ ăn sống hoặc chần kèm phở, bún và hủ tiếu; cũng thường được cho vào bánh xèo để tạo độ giòn. Khi nấu canh chua hoặc món xào, cho giá vào gần cuối để không bị nhũn.

Giá đỗ xanh và giá đậu nành khác nhau thế nào?

Giá đậu nành thường mập, cọng to và có phần lá mầm vàng rõ; giá đỗ xanh thường thân nhỏ, giòn và ít béo hơn. Theo mỗi 100 g, giá đậu nành có 6,31 g protein, còn giá đỗ xanh có 2,9 g.

Nguồn: ausnut F008806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ