Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 46 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252,5 g2,8 g0,5 g
50 g50 g131,3 g1,4 g0,3 g
150 g150 g383,8 g4,2 g0,8 g
200 g200 g505 g5,6 g1 g
250 g250 g636,3 g7 g1,3 g

Câu hỏi về Giá đậu, đậu xanh

100 g Giá đậu, đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g Giá đậu, đậu xanh có 25 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Giá đậu, đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g Giá đậu, đậu xanh có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Giá đậu, đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g Giá đậu, đậu xanh có 38 kcal, gồm 3,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Giá đậu, đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g Giá đậu, đậu xanh có 50 kcal, gồm 5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Giá đậu, đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g Giá đậu, đậu xanh có 63 kcal, gồm 6,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ