Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt già, đóng hộp, để ráo
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,3 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,7 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 13,4 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 27 mg 1%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,4 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,7 g | 0,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 2,1 g | 2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 2,8 g | 2,7 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 3,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhnảy mầm, sống56 kcal / 100 g
- Giá đỗ tương đóng hộpgiá, đóng hộp13 kcal / 100 g
- Giá đỗ pintohạt già, nảy mầm, luộc, để ráo22 kcal / 100 g
- Đậu xanhhạt chín, sống347 kcal / 100 g
- Giá đậu xanhxào dầu cải72 kcal / 100 g
- Giá đậu nành đóng hộpđã để ráo36 kcal / 100 g
- Đậu xanh khôhạt trưởng thành, khô347 kcal / 100 g
- Măngđóng hộp, phần đặc để ráo19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ
100 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ có 11 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ có 6 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ có 17 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
200 g Giá đỗ có 22 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Giá đỗ có bao nhiêu calo?
250 g Giá đỗ có 28 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ