Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 246 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 11,4 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 22,7 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9,9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g192 g2,8 g0,1 g
50 g50 g101 g1,4 g0 g
150 g150 g293 g4,2 g0,1 g
200 g200 g384,1 g5,6 g0,2 g
250 g250 g485,1 g7 g0,2 g

Câu hỏi về Giá đỗ xanh

100 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ xanh có 19 kcal, gồm 2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ xanh có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ xanh có 29 kcal, gồm 3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ xanh có 38 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Giá đỗ xanh có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ xanh có 48 kcal, gồm 5,1 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ