Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 13,2 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 82 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g253 g1,9 g0,2 g
50 g50 g131,5 g0,9 g0,1 g
150 g150 g384,6 g2,8 g0,3 g
200 g200 g506,1 g3,7 g0,4 g
250 g250 g637,6 g4,7 g0,5 g

Câu hỏi về Sprout, mung bean, raw

100 g Sprout, mung bean, raw có bao nhiêu calo?

100 g Sprout, mung bean, raw có 25 kcal, gồm 3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sprout, mung bean, raw có bao nhiêu calo?

50 g Sprout, mung bean, raw có 13 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sprout, mung bean, raw có bao nhiêu calo?

150 g Sprout, mung bean, raw có 38 kcal, gồm 4,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sprout, mung bean, raw có bao nhiêu calo?

200 g Sprout, mung bean, raw có 50 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sprout, mung bean, raw có bao nhiêu calo?

250 g Sprout, mung bean, raw có 63 kcal, gồm 7,6 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ