Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Giá đỗ xanh

Calo và thông tin dinh dưỡng

nảy mầm, sống

56
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb6,3 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g565,7 g6,3 g0 g
50 g50 g282,9 g3,2 g0 g
150 g150 g848,6 g9,5 g0 g
200 g200 g11211 g13 g0 g
250 g250 g14014 g16 g0 g

Câu hỏi về Giá đỗ xanh

Chọn giá đỗ xanh tươi như thế nào?

Chọn cọng trắng ngà, chắc và giòn, đầu mầm còn tươi; tránh giá nhớt, thâm hoặc có mùi chua. Cọng quá dài, mềm thường dễ dập và kém giòn.

Giá đỗ xanh bảo quản được bao lâu?

Để giá thật ráo, cho vào hộp sạch có lót khăn giấy khô và cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng hai đến ba ngày. Đừng rửa trước khi cất vì hơi ẩm làm giá nhanh nhớt.

Giá đỗ xanh xào trong bao lâu để vẫn giòn?

Xào trên lửa lớn khoảng hai đến ba phút, đảo nhanh và nêm gần cuối; cho giá vào sau cùng nếu xào chung với thịt hoặc rau củ. Tắt bếp khi cọng vừa nóng nhưng vẫn còn độ giòn.

Giá đỗ xanh thường ăn với món gì?

Giá thường ăn kèm phở, bún bò, hủ tiếu hoặc cho vào bánh xèo, gỏi cuốn. Với món nước nóng, bạn có thể cho giá vào tô ngay trước khi chan nước dùng để giá vừa chín tới.

Có nên ăn giá đỗ xanh sống không?

Có thể ăn sống, nhưng giá sống đôi khi mang vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Rửa dưới vòi nước sạch và để ráo; nếu muốn giảm rủi ro, chần hoặc xào chín thay vì ăn sống.

Giá đỗ xanh khác đậu xanh khô thế nào?

Giá đỗ xanh là hạt đậu xanh đã nảy mầm, nhiều nước và thường được ăn sống hoặc nấu nhanh; đậu xanh khô là hạt chưa nảy mầm, cần ngâm hoặc nấu mềm. Theo mỗi 100 g, đậu xanh khô có 347 kcal, còn giá đỗ xanh có 56 kcal.

Có thể thay giá đỗ xanh bằng loại rau nào trong món xào?

Nếu không có giá, dùng cải thảo thái sợi hoặc măng non thái mỏng để món xào vẫn có độ giòn. Các loại này cần lâu hơn giá một chút, nên xào trước rồi mới cho gia vị.

Nguồn: mvt 06.145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ