Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 18 g 65%
  • Natri 38 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 170 µg 142%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 138 mg 11%
  • Sắt 7,6 mg 42%
  • Magiê 267 mg 64%
  • Phốt pho 379 mg 30%
  • Kali 983 mg 21%
  • Kẽm 3,4 mg 30%
  • Đồng 0,98 mg 109%
  • Mangan 1,5 mg 67%
  • Selen 8,8 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34325 g48 g1,6 g
50 g50 g17213 g24 g0,8 g
150 g150 g51538 g71 g2,5 g
200 g200 g68650 g95 g3,3 g
250 g250 g85863 g119 g4,1 g

Câu hỏi về Đậu xanh

100 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g Đậu xanh có 343 kcal, gồm 25 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g Đậu xanh có 172 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g Đậu xanh có 515 kcal, gồm 38 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g Đậu xanh có 686 kcal, gồm 50 g đạm, 95 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g Đậu xanh có 858 kcal, gồm 63 g đạm, 119 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ