Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 6,1 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 6,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 45 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g721,9 g2,5 g6,1 g
50 g50 g361 g1,3 g3,1 g
150 g150 g1082,9 g3,8 g9,2 g
200 g200 g1443,8 g5 g12 g
250 g250 g1804,8 g6,3 g15 g

Câu hỏi về giá đậu xanh

100 g giá đậu xanh có bao nhiêu calo?

100 g giá đậu xanh có 72 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g giá đậu xanh có bao nhiêu calo?

50 g giá đậu xanh có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g giá đậu xanh có bao nhiêu calo?

150 g giá đậu xanh có 108 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

200 g giá đậu xanh có bao nhiêu calo?

200 g giá đậu xanh có 144 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g giá đậu xanh có bao nhiêu calo?

250 g giá đậu xanh có 180 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ