Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4,1 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 13,2 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 33 µg 28%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 10%
- Niacin (B3) 0,75 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 61 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 149 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 3 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 31 | 3,2 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 62 | 6,3 g | 8,6 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 16 | 1,6 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 94 | 9,5 g | 13 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 125 | 13 g | 17 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,5 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 4,6 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 6,1 g | 8,3 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 7,6 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ nànhđậu nành, hạt trưởng thành, nảy mầm, sống122 kcal / 100 g
- Giá đỗ linh lăngsống24 kcal / 100 g
- Giá đỗ tươngđóng hộp, không có nước muối16 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhnảy mầm, sống56 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏsống29 kcal / 100 g
- Đậu xanhhạt chín, sống347 kcal / 100 g
- Giá đậu xanhxào dầu cải72 kcal / 100 g
- Đậu xanh khôhạt trưởng thành, khô347 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
- Giá cỏ linh lăngsống24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ
Giá đỗ có cần chần trước khi ăn không?
Nếu ăn sống, hãy rửa kỹ dưới vòi nước và để ráo; chần nhanh 30–60 giây trong nước sôi giúp giá bớt hăng mà vẫn giòn. Với người dễ bị ngộ độc thực phẩm, nên nấu chín thay vì ăn sống.
Xào giá đỗ bao lâu để không bị ra nhiều nước?
Làm nóng chảo thật già với chút dầu, cho giá vào sau cùng và đảo nhanh khoảng 1–2 phút trên lửa lớn. Nêm gần cuối, rồi tắt bếp khi giá vừa trong và còn giòn.
Làm sao chọn giá đỗ tươi ngon?
Chọn cọng trắng ngà, chắc, giòn, có mùi đậu nhẹ và phần rễ không nhớt. Tránh giá úa vàng, mềm nhũn hoặc có mùi chua; cọng quá mập, trắng bóng bất thường cũng không phải dấu hiệu đáng tin để đánh giá độ tươi.
Bảo quản giá đỗ trong tủ lạnh thế nào?
Không rửa trước khi cất; lót hộp bằng khăn giấy khô, cho giá vào và đậy nắp hờ để tránh đọng hơi nước. Giữ trong ngăn mát, thay khăn nếu bị ẩm và dùng trong khoảng 2–3 ngày.
Giá đỗ thường được cho vào món nào?
Giá đỗ thường ăn kèm phở, bún bò, mì Quảng và bánh xèo; cũng có mặt trong gỏi cuốn, canh chua và các món xào. Với món nóng, cho giá vào cuối để giữ độ giòn.
Có thể thay giá đỗ bằng loại rau nào?
Trong món xào hoặc mì, bạn có thể thay bằng bắp cải thái sợi hoặc cải thảo để có độ giòn, nhưng vị sẽ khác và cần xào lâu hơn một chút. Nếu món cần vị thanh, dưa leo thái sợi hợp hơn khi ăn sống.
Giá đỗ xanh khác giá đỗ nành như thế nào?
Giá đỗ xanh thường cọng nhỏ, giòn và vị dịu, hợp ăn sống hoặc xào nhanh; giá đỗ nành có cọng to, đầu mầm vàng và vị đậm hơn, thường được nấu chín trong canh hay món xào. Giá đỗ nành có 13,1 g protein trên 100 g, so với 3 g ở giá đỗ.
Giá đỗ có phải là rau không?
Giá đỗ là hạt đậu xanh đã nảy mầm, thường được dùng như rau trong bữa ăn. Mầm phát triển nhờ hạt hút nước và được giữ ẩm, nên khác với đậu xanh khô chưa nảy mầm.
Nguồn: USDA FoodData Central 169957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ