Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 48 µg 5%
  • Vitamin C 5,8 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%
  • Folate (B9) 87 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,77 mg 4%
  • Phốt pho 83 mg 7%
  • Kali 83 mg 2%
  • Kẽm 0,61 mg 6%
  • Selen 2,2 µg 4%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g244 g0,1 g0,4 g
50 g50 g122 g0,1 g0,2 g
150 g150 g366 g0,2 g0,6 g
200 g200 g488 g0,2 g0,8 g
250 g250 g6010 g0,3 g1 g

Câu hỏi về Giá cỏ linh lăng

100 g Giá cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

100 g Giá cỏ linh lăng có 24 kcal, gồm 4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Giá cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

50 g Giá cỏ linh lăng có 12 kcal, gồm 2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Giá cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

150 g Giá cỏ linh lăng có 36 kcal, gồm 6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Giá cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

200 g Giá cỏ linh lăng có 48 kcal, gồm 8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Giá cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

250 g Giá cỏ linh lăng có 60 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ