Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Húng quế
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 4,1 g 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,7 g | 1,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,3 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 4 g | 1,7 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 5,3 g | 2,2 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 6,7 g | 2,8 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Húng quế
Húng quế thường ăn với món gì?
Lá húng quế tươi thường được ăn kèm phở, bún bò, bún riêu và các món cuốn như gỏi cuốn. Bạn cũng có thể xé lá trộn vào gỏi hoặc rắc lên món xào.
Cho húng quế vào món nóng lúc nào để giữ mùi thơm?
Với phở, bún hoặc món xào, bạn nên cho lá vào ngay trước khi ăn hoặc khi món vừa tắt bếp. Nấu lâu làm lá nhũn và hương thơm đặc trưng nhạt đi.
Bảo quản húng quế tươi thế nào để lá lâu héo?
Tỉa bớt phần gốc, cắm cành vào một cốc nước và để nơi thoáng mát, tránh nắng; có thể trùm túi lỏng lên trên. Húng quế dễ bị thâm khi gặp lạnh, nên tránh để sát ngăn đông hoặc nơi quá lạnh trong tủ lạnh.
Có cần rửa húng quế trước khi ăn sống không?
Có. Tách lá, rửa nhẹ dưới vòi nước sạch rồi để ráo hoặc thấm khô; chỉ rửa ngay trước khi dùng để lá ít dập và giữ mùi tốt hơn.
Không có húng quế thì thay bằng rau gì?
Trong món ăn kèm, rau bạc hà hoặc kinh giới có thể thay thế, nhưng mùi sẽ khác. Nếu cần vị thơm gần với húng quế trong món nấu, dùng lá húng quế khác cùng một ít bạc hà sẽ tạo hương gần hơn.
Húng quế khô có thay được húng quế tươi không?
Được trong món nấu như nước sốt hoặc món hầm, nhưng húng quế khô có mùi đậm và ít tươi mát hơn. Cho một lượng nhỏ từ đầu để lá kịp mềm và tỏa hương; món ăn kèm và món cuốn vẫn hợp với lá tươi hơn.
Húng quế có phải là rau thơm dùng trong phở không?
Có; lá húng quế thường được dọn riêng để ăn kèm phở và nhiều món bún. Vò hoặc xé nhẹ lá ngay trước khi ăn giúp hương thơm thoát ra rõ hơn.
Nguồn: tbca BRC0067B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ