Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Húng quế khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
gia vị, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 38 g 135%
- Đường 1,7 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37 µg 4%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 10,7 mg 71%
- Vitamin K 1715 µg 1429%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 1,3 mg 79%
- Folate (B9) 310 µg 78%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 54,9 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 2240 mg 172%
- Sắt 89,8 mg 499%
- Magiê 711 mg 169%
- Phốt pho 274 mg 22%
- Kali 2630 mg 56%
- Kẽm 7,1 mg 65%
- Đồng 2,1 mg 233%
- Mangan 9,8 mg 426%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 23 g | 10 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 0,7 g | 2 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 1,4 g | 3 | 0,3 g | 0,1 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,4 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 2,1 g | 5 | 0,5 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 2,8 g | 7 | 0,6 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 12 g | 5 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 35 g | 15 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 46 g | 20 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 58 g | 25 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Húng quế23 kcal / 100 g
- Kinh giới cay khôkhô265 kcal / 100 g
- Rosemary khôkhô331 kcal / 100 g
- Ngò tâykhô292 kcal / 100 g
- Ngải thơm khôkhô295 kcal / 100 g
- Cỏ xạ hương khôkhô276 kcal / 100 g
- Húng quế xanhtươi, sống22 kcal / 100 g
- Kinh giới khôkhô276 kcal / 100 g
- Thì là khô253 kcal / 100 g
- Lá bạc hà khôkhô285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Húng quế khô
100 g Húng quế khô có bao nhiêu calo?
100 g Húng quế khô có 233 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (0,7 g) Húng quế khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (0,7 g) Húng quế khô có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (1,4 g) Húng quế khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1,4 g) Húng quế khô có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (0,4 g) Húng quế khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,4 g) Húng quế khô có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (2,1 g) Húng quế khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2,1 g) Húng quế khô có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (2,8 g) Húng quế khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2,8 g) Húng quế khô có 7 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Húng quế khô có bao nhiêu calo?
50 g Húng quế khô có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Húng quế khô có bao nhiêu calo?
150 g Húng quế khô có 350 kcal, gồm 35 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ