Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 264 µg 29%
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 415 µg 346%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 1,1 mg 50%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 3,2 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,6 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 4,7 g | 1,6 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 6,3 g | 2,1 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 7,9 g | 2,6 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Húng quế
Húng quế thường ăn kèm món gì?
Lá húng quế tươi thường được ăn sống với phở, bún bò Huế và các món cuốn; bạn có thể vò nhẹ lá để mùi thơm lan ra. Húng quế cũng là nguyên liệu quen thuộc của sốt pesto.
Nên cho húng quế vào món nóng lúc nào?
Với phở, canh hoặc món xào, bạn nên thêm lá vào sát lúc ăn hoặc trong phút cuối để lá không nhũn và giữ được hương thơm. Húng quế khô hợp hơn với món cần nấu lâu, như sốt cà chua.
Bảo quản húng quế tươi thế nào để lá không nhanh héo?
Tỉa bớt phần gốc, cắm cành vào ly nước như bó hoa và để nơi thoáng mát; thay nước hằng ngày. Húng quế dễ thâm khi gặp lạnh, nên tránh để lá sát ngăn lạnh hoặc bị ép trong túi ẩm.
Có thể thay húng quế tươi bằng húng quế khô không?
Được, nhưng húng quế khô có mùi đậm và khác hương lá tươi. Dùng khoảng một phần húng quế khô thay cho ba phần húng quế tươi, rồi nếm lại trước khi thêm.
Húng quế có cần rửa trước khi ăn sống không?
Có. Tách lá, rửa nhẹ dưới vòi nước sạch rồi để ráo hoặc thấm khô; chỉ rửa lượng bạn định dùng để lá không bị ẩm khi bảo quản.
Húng quế có cung cấp nhiều sắt không?
Húng quế là nguồn sắt: 3,2 mg trên mỗi 100 g. Tuy nhiên, một nhúm lá dùng làm rau thơm nhỏ hơn nhiều so với khẩu phần 100 g.
Húng quế khô khác húng quế tươi về dinh dưỡng thế nào?
Trên 100 g, húng quế khô có 233 kcal và 23 g protein, còn húng quế tươi có 22 kcal và 3,2 g protein. Húng quế khô mất nước nên các chất dinh dưỡng cô đặc hơn theo trọng lượng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ