Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Húng quế xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sống
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb0,2 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,6 g | 0,2 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,3 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,9 g | 0,3 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 5,2 g | 0,4 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 6,5 g | 0,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Húng quế xanh
100 g Húng quế xanh có bao nhiêu calo?
100 g Húng quế xanh có 22 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Húng quế xanh có bao nhiêu calo?
50 g Húng quế xanh có 11 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Húng quế xanh có bao nhiêu calo?
150 g Húng quế xanh có 33 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Húng quế xanh có bao nhiêu calo?
200 g Húng quế xanh có 44 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Húng quế xanh có bao nhiêu calo?
250 g Húng quế xanh có 55 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ