Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rosemary khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 43 g 152%
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 156 µg 17%
- Vitamin C 61,2 mg 68%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 1,7 mg 102%
- Folate (B9) 307 µg 77%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1280 mg 98%
- Sắt 29,3 mg 163%
- Magiê 220 mg 52%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 955 mg 20%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,55 mg 61%
- Mangan 1,9 mg 81%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 4,9 g | 22 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 1,2 g | 4 | 0,1 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 2,4 g | 8 | 0,1 g | 0,5 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 0,6 g | 2 | 0 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 3,6 g | 12 | 0,2 g | 0,8 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 4,8 g | 16 | 0,2 g | 1 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 2,4 g | 11 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 7,3 g | 32 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 9,8 g | 43 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 12 g | 54 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Rosemary tươitươi131 kcal / 100 g
- Kinh giới cay khôkhô265 kcal / 100 g
- Hương thảotươi, sống95 kcal / 100 g
- Húng quế khôgia vị, khô233 kcal / 100 g
- Lá bạc hà khôkhô285 kcal / 100 g
- Ngải thơm khôkhô295 kcal / 100 g
- Thì là khô253 kcal / 100 g
- Lá xô thơm khôkhô320 kcal / 100 g
- Kinh giới khôkhô276 kcal / 100 g
- Cỏ xạ hương khôkhô276 kcal / 100 g
Câu hỏi về rosemary khô
100 g rosemary khô có bao nhiêu calo?
100 g rosemary khô có 331 kcal, gồm 4,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (1,2 g) rosemary khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (1,2 g) rosemary khô có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (2,4 g) rosemary khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (2,4 g) rosemary khô có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (0,6 g) rosemary khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,6 g) rosemary khô có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (3,6 g) rosemary khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (3,6 g) rosemary khô có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (4,8 g) rosemary khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (4,8 g) rosemary khô có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g rosemary khô có bao nhiêu calo?
50 g rosemary khô có 166 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g rosemary khô có bao nhiêu calo?
150 g rosemary khô có 497 kcal, gồm 7,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ