Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kinh giới cay khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 4,3 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 43 g 152%
- Đường 4,1 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 18,3 mg 122%
- Vitamin K 622 µg 518%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 1 mg 61%
- Folate (B9) 237 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,3 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 1597 mg 123%
- Sắt 36,8 mg 204%
- Magiê 270 mg 64%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 1260 mg 27%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,63 mg 70%
- Mangan 5 mg 217%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 9 g | 26 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 1 g | 3 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 2 g | 5 | 0,2 g | 0,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,5 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 3 g | 8 | 0,3 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 4 g | 11 | 0,4 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 133 | 4,5 g | 13 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 398 | 14 g | 40 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 530 | 18 g | 53 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 663 | 23 g | 66 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Kinh giới cayphơi khô265 kcal / 100 g
- Kinh giới cay xayxay265 kcal / 100 g
- Cỏ xạ hương khôkhô276 kcal / 100 g
- Ngải thơm khôkhô295 kcal / 100 g
- Rosemary khôkhô331 kcal / 100 g
- Húng quế khôgia vị, khô233 kcal / 100 g
- Lá bạc hà khôkhô285 kcal / 100 g
- Ngò tâykhô292 kcal / 100 g
- Thơmkhô285 kcal / 100 g
- Lá ngò khô279 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kinh giới cay khô
100 g Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
100 g Kinh giới cay khô có 265 kcal, gồm 9 g đạm, 26 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (1 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (1 g) Kinh giới cay khô có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (2 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (2 g) Kinh giới cay khô có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (0,5 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,5 g) Kinh giới cay khô có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (3 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (3 g) Kinh giới cay khô có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (4 g) Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (4 g) Kinh giới cay khô có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
50 g Kinh giới cay khô có 133 kcal, gồm 4,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Kinh giới cay khô có bao nhiêu calo?
150 g Kinh giới cay khô có 398 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ