Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cỏ xạ hương khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 276 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 37 g 132%
- Đường 1,7 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 190 µg 21%
- Vitamin C 50 mg 56%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,5 mg 50%
- Vitamin K 1715 µg 1429%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 274 µg 69%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 43,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 1890 mg 145%
- Sắt 124 mg 687%
- Magiê 220 mg 52%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 814 mg 17%
- Kẽm 6,2 mg 56%
- Đồng 0,86 mg 96%
- Mangan 7,9 mg 342%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 276 | 9,1 g | 27 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 1 g | 3 | 0,1 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 2 g | 6 | 0,2 g | 0,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,5 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 3 g | 8 | 0,3 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 4 g | 11 | 0,4 g | 1,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 138 | 4,6 g | 14 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 414 | 14 g | 40 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 552 | 18 g | 54 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 690 | 23 g | 67 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thơmtươi101 kcal / 100 g
- Cỏ xạ hương tươitươi101 kcal / 100 g
- Kinh giới cay khôkhô265 kcal / 100 g
- Cây mặnphơi khô264 kcal / 100 g
- Kinh giới khôkhô276 kcal / 100 g
- Húng quế khôgia vị, khô233 kcal / 100 g
- Ngải thơm khôkhô295 kcal / 100 g
- Ngò tâykhô292 kcal / 100 g
- Thì là khô253 kcal / 100 g
- Rosemary khôkhô331 kcal / 100 g
Câu hỏi về cỏ xạ hương khô
100 g cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
100 g cỏ xạ hương khô có 276 kcal, gồm 9,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (1 g) cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (1 g) cỏ xạ hương khô có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (2 g) cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (2 g) cỏ xạ hương khô có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (0,5 g) cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,5 g) cỏ xạ hương khô có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (3 g) cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (3 g) cỏ xạ hương khô có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (4 g) cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (4 g) cỏ xạ hương khô có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
50 g cỏ xạ hương khô có 138 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g cỏ xạ hương khô có bao nhiêu calo?
150 g cỏ xạ hương khô có 414 kcal, gồm 14 g đạm, 40 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ