Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 40 g 144%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 77 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 401 µg 45%
  • Vitamin C 51,4 mg 57%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 622 µg 518%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 1,2 mg 70%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1990 mg 153%
  • Sắt 82,7 mg 459%
  • Magiê 346 mg 82%
  • Phốt pho 306 mg 24%
  • Kali 1520 mg 32%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 1,1 mg 126%
  • Mangan 5,4 mg 236%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27613 g20 g7 g
50 g50 g1386,4 g10 g3,5 g
150 g150 g41419 g31 g11 g
200 g200 g55225 g41 g14 g
250 g250 g69032 g51 g18 g

Câu hỏi về kinh giới khô

100 g kinh giới khô có bao nhiêu calo?

100 g kinh giới khô có 276 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g kinh giới khô có bao nhiêu calo?

50 g kinh giới khô có 138 kcal, gồm 6,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g kinh giới khô có bao nhiêu calo?

150 g kinh giới khô có 414 kcal, gồm 19 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g kinh giới khô có bao nhiêu calo?

200 g kinh giới khô có 552 kcal, gồm 25 g đạm, 41 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g kinh giới khô có bao nhiêu calo?

250 g kinh giới khô có 690 kcal, gồm 32 g đạm, 51 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ