Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 40 g 144%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 290 µg 32%
  • Vitamin C 32,4 mg 36%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1710 µg 1425%
  • Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Vitamin B6 2,7 mg 158%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1650 mg 127%
  • Sắt 28,1 mg 156%
  • Magiê 428 mg 102%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 1070 mg 23%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,76 mg 84%
  • Mangan 3,1 mg 136%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32011 g20 g13 g
50 g50 g1605,3 g10 g6,4 g
150 g150 g48016 g31 g19 g
200 g200 g64021 g41 g26 g
250 g250 g80027 g51 g32 g

Câu hỏi về Lá xô thơm khô

100 g Lá xô thơm khô có bao nhiêu calo?

100 g Lá xô thơm khô có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Lá xô thơm khô có bao nhiêu calo?

50 g Lá xô thơm khô có 160 kcal, gồm 5,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Lá xô thơm khô có bao nhiêu calo?

150 g Lá xô thơm khô có 480 kcal, gồm 16 g đạm, 31 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Lá xô thơm khô có bao nhiêu calo?

200 g Lá xô thơm khô có 640 kcal, gồm 21 g đạm, 41 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Lá xô thơm khô có bao nhiêu calo?

250 g Lá xô thơm khô có 800 kcal, gồm 27 g đạm, 51 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ