Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xô thơm xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
xay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 40 g 144%
- Đường 1,7 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 295 µg 33%
- Vitamin C 32,4 mg 36%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,5 mg 50%
- Vitamin K 1715 µg 1429%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 2,7 mg 158%
- Folate (B9) 274 µg 69%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 43,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 1652 mg 127%
- Sắt 28,1 mg 156%
- Magiê 428 mg 102%
- Phốt pho 91 mg 7%
- Kali 1070 mg 23%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,76 mg 84%
- Mangan 3,1 mg 136%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 11 g | 20 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 0,7 g | 2 | 0,1 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 1,4 g | 4 | 0,1 g | 0,3 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 0,4 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 2,1 g | 7 | 0,2 g | 0,4 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 2,8 g | 9 | 0,3 g | 0,6 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 5,3 g | 10 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 16 g | 31 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 21 g | 41 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 27 g | 51 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá xô thơm khô xaykhô, xay315 kcal / 100 g
- Húng tây savory xayxay272 kcal / 100 g
- Lá xô thơm khôkhô320 kcal / 100 g
- Gừng bột335 kcal / 100 g
- Hạt mù tạt xayxay508 kcal / 100 g
- Kinh giới cay xayxay265 kcal / 100 g
- Đinh hương bột274 kcal / 100 g
- Nghệ bộtgia vị, xay312 kcal / 100 g
- Bạch đậu khấu xay312 kcal / 100 g
- Bột quế247 kcal / 100 g
Câu hỏi về xô thơm xay
100 g xô thơm xay có bao nhiêu calo?
100 g xô thơm xay có 315 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (0,7 g) xô thơm xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (0,7 g) xô thơm xay có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (1,4 g) xô thơm xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (1,4 g) xô thơm xay có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (0,4 g) xô thơm xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,4 g) xô thơm xay có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (2,1 g) xô thơm xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (2,1 g) xô thơm xay có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (2,8 g) xô thơm xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (2,8 g) xô thơm xay có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g xô thơm xay có bao nhiêu calo?
50 g xô thơm xay có 158 kcal, gồm 5,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g xô thơm xay có bao nhiêu calo?
150 g xô thơm xay có 473 kcal, gồm 16 g đạm, 31 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ