Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 11,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 54,3 µg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 44,9 µg 37%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%
  • Sắt 4,6 mg 26%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Kali 510 mg 11%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 1,9 mg 83%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g354 g1 g4,6 g
50 g50 g172 g0,5 g2,3 g
150 g150 g526 g1,5 g6,9 g
200 g200 g708 g1,9 g9,2 g
250 g250 g8710 g2,4 g12 g

Câu hỏi về Lá xô thơm tươi

100 g Lá xô thơm tươi có bao nhiêu calo?

100 g Lá xô thơm tươi có 35 kcal, gồm 4 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Lá xô thơm tươi có bao nhiêu calo?

50 g Lá xô thơm tươi có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Lá xô thơm tươi có bao nhiêu calo?

150 g Lá xô thơm tươi có 52 kcal, gồm 6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Lá xô thơm tươi có bao nhiêu calo?

200 g Lá xô thơm tươi có 70 kcal, gồm 8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Lá xô thơm tươi có bao nhiêu calo?

250 g Lá xô thơm tươi có 87 kcal, gồm 10 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ