Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 5,5 g 20%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 32 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 275 µg 31%
  • Vitamin C 85,3 mg 95%
  • Vitamin K 1140 µg 950%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 178 mg 14%
  • Sắt 6,5 mg 36%
  • Magiê 62,9 mg 15%
  • Phốt pho 61,8 mg 5%
  • Kali 493 mg 10%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 0,52 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g513,3 g4,7 g0,9 g
50 g50 g261,6 g2,3 g0,5 g
150 g150 g774,9 g7 g1,4 g
200 g200 g1026,5 g9,4 g1,9 g
250 g250 g1288,2 g12 g2,3 g

Câu hỏi về Thảo mộc

100 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g Thảo mộc có 51 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g Thảo mộc có 26 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g Thảo mộc có 77 kcal, gồm 4,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g Thảo mộc có 102 kcal, gồm 6,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g Thảo mộc có 128 kcal, gồm 8,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ