Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 283 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 40 g 143%
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 54 mg 60%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 1,6 mg 93%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1860 mg 143%
  • Sắt 69,8 mg 388%
  • Magiê 304 mg 72%
  • Phốt pho 297 mg 24%
  • Kali 1970 mg 42%
  • Kẽm 5,5 mg 50%
  • Đồng 1,1 mg 118%
  • Mangan 5,2 mg 226%
  • Selen 4,4 µg 8%
  • Iốt 15 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28312 g23 g7,2 g
50 g50 g1425,8 g12 g3,6 g
150 g150 g42517 g35 g11 g
200 g200 g56623 g46 g14 g
250 g250 g70829 g58 g18 g

Câu hỏi về Thảo mộc Provence

100 g Thảo mộc Provence có bao nhiêu calo?

100 g Thảo mộc Provence có 283 kcal, gồm 12 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Thảo mộc Provence có bao nhiêu calo?

50 g Thảo mộc Provence có 142 kcal, gồm 5,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Thảo mộc Provence có bao nhiêu calo?

150 g Thảo mộc Provence có 425 kcal, gồm 17 g đạm, 35 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thảo mộc Provence có bao nhiêu calo?

200 g Thảo mộc Provence có 566 kcal, gồm 23 g đạm, 46 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Thảo mộc Provence có bao nhiêu calo?

250 g Thảo mộc Provence có 708 kcal, gồm 29 g đạm, 58 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ