Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 28,8 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 361 µg 40%
  • Vitamin C 67,1 mg 75%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 277 µg 231%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 80,3 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 131 mg 10%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 30,3 mg 7%
  • Phốt pho 47,5 mg 4%
  • Kali 502 mg 11%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 1,3 mg 58%
  • Selen 0,45 µg 1%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g262,7 g0,9 g0,5 g
50 g50 g131,3 g0,4 g0,3 g
150 g150 g394 g1,3 g0,8 g
200 g200 g525,3 g1,8 g1 g
250 g250 g656,7 g2,2 g1,3 g

Câu hỏi về Herb, fresh, average

100 g Herb, fresh, average có bao nhiêu calo?

100 g Herb, fresh, average có 26 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Herb, fresh, average có bao nhiêu calo?

50 g Herb, fresh, average có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Herb, fresh, average có bao nhiêu calo?

150 g Herb, fresh, average có 39 kcal, gồm 4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Herb, fresh, average có bao nhiêu calo?

200 g Herb, fresh, average có 52 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Herb, fresh, average có bao nhiêu calo?

250 g Herb, fresh, average có 65 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34865 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ