Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp lõi cọ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
66
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb5,7 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1,8 g | 5,7 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,9 g | 2,8 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 2,7 g | 8,5 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 3,6 g | 11 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 4,6 g | 14 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp lõi cọ
100 g Súp lõi cọ có bao nhiêu calo?
100 g Súp lõi cọ có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Súp lõi cọ có bao nhiêu calo?
50 g Súp lõi cọ có 33 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Súp lõi cọ có bao nhiêu calo?
150 g Súp lõi cọ có 99 kcal, gồm 2,7 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g Súp lõi cọ có bao nhiêu calo?
200 g Súp lõi cọ có 132 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
250 g Súp lõi cọ có bao nhiêu calo?
250 g Súp lõi cọ có 165 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1017B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ