Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 4%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 91,5 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 178 µg 20%
  • Vitamin C 32,3 mg 36%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Vitamin K 193 µg 160%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 123 µg 31%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 415 mg 9%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 1,1 mg 49%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g131,4 g0,7 g0,3 g
50 g50 g70,7 g0,3 g0,1 g
150 g150 g202,1 g1 g0,4 g
200 g200 g262,8 g1,4 g0,5 g
250 g250 g333,5 g1,7 g0,6 g

Câu hỏi về Leaf vegetable, average, dark green

100 g Leaf vegetable, average, dark green có bao nhiêu calo?

100 g Leaf vegetable, average, dark green có 13 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Leaf vegetable, average, dark green có bao nhiêu calo?

50 g Leaf vegetable, average, dark green có 7 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Leaf vegetable, average, dark green có bao nhiêu calo?

150 g Leaf vegetable, average, dark green có 20 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Leaf vegetable, average, dark green có bao nhiêu calo?

200 g Leaf vegetable, average, dark green có 26 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Leaf vegetable, average, dark green có bao nhiêu calo?

250 g Leaf vegetable, average, dark green có 33 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ