Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Root vegetable, average, light colored
Calo và thông tin dinh dưỡng
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb8,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,2 g —
- Natri 2,5 mg 0%
- Cholesterol 0,13 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,27 µg 0%
- Vitamin C 24,1 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,86 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 34,9 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19,9 mg 2%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 17,2 mg 4%
- Phốt pho 39,1 mg 3%
- Kali 368 mg 8%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,42 µg 1%
- Iốt 0,93 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,3 g | 8,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,7 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 2 g | 13 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,6 g | 18 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3,3 g | 22 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Root vegetable, average, light colored
100 g Root vegetable, average, light colored có bao nhiêu calo?
100 g Root vegetable, average, light colored có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Root vegetable, average, light colored có bao nhiêu calo?
50 g Root vegetable, average, light colored có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Root vegetable, average, light colored có bao nhiêu calo?
150 g Root vegetable, average, light colored có 71 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Root vegetable, average, light colored có bao nhiêu calo?
200 g Root vegetable, average, light colored có 94 kcal, gồm 2,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Root vegetable, average, light colored có bao nhiêu calo?
250 g Root vegetable, average, light colored có 118 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ