Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Root vegetable hash, no potato
Calo và thông tin dinh dưỡng
58
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb6,1 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,5 g —
- Natri 45,3 mg 2%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 214 µg 24%
- Vitamin C 11,9 mg 13%
- Vitamin D 0,11 µg 1%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Vitamin K 30 µg 25%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 50,2 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43,7 mg 3%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 22,4 mg 5%
- Phốt pho 64,1 mg 5%
- Kali 441 mg 9%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,38 mg 16%
- Selen 0,45 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 1,3 g | 6,1 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,7 g | 3,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 2 g | 9,2 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 2,6 g | 12 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 3,3 g | 15 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Root vegetable hash, no potato
100 g Root vegetable hash, no potato có bao nhiêu calo?
100 g Root vegetable hash, no potato có 58 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Root vegetable hash, no potato có bao nhiêu calo?
50 g Root vegetable hash, no potato có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Root vegetable hash, no potato có bao nhiêu calo?
150 g Root vegetable hash, no potato có 87 kcal, gồm 2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Root vegetable hash, no potato có bao nhiêu calo?
200 g Root vegetable hash, no potato có 116 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Root vegetable hash, no potato có bao nhiêu calo?
250 g Root vegetable hash, no potato có 145 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ