Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 349 mg 15%
  • Cholesterol 87,9 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 254 µg 28%
  • Vitamin C 11,6 mg 13%
  • Vitamin D 0,64 µg 3%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 23,2 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 36,9 µg 9%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 52,1 mg 4%
  • Sắt 0,82 mg 5%
  • Magiê 19,7 mg 5%
  • Phốt pho 88,1 mg 7%
  • Kali 308 mg 7%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 31,1 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1304,1 g8,4 g8,6 g
50 g50 g652 g4,2 g4,3 g
150 g150 g1956,1 g13 g13 g
200 g200 g2608,1 g17 g17 g
250 g250 g32510 g21 g22 g

Câu hỏi về Root patee, carrot, swede, potato

100 g Root patee, carrot, swede, potato có bao nhiêu calo?

100 g Root patee, carrot, swede, potato có 130 kcal, gồm 4,1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Root patee, carrot, swede, potato có bao nhiêu calo?

50 g Root patee, carrot, swede, potato có 65 kcal, gồm 2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Root patee, carrot, swede, potato có bao nhiêu calo?

150 g Root patee, carrot, swede, potato có 195 kcal, gồm 6,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Root patee, carrot, swede, potato có bao nhiêu calo?

200 g Root patee, carrot, swede, potato có 260 kcal, gồm 8,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Root patee, carrot, swede, potato có bao nhiêu calo?

250 g Root patee, carrot, swede, potato có 325 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 3355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ