Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetable hash, mushroom, potato
Calo và thông tin dinh dưỡng
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb7 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,6 g —
- Natri 27,3 mg 1%
- Cholesterol 1,4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 165 µg 18%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 1,7 µg 8%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 7,8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 15,7 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19,7 mg 2%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 15,9 mg 4%
- Phốt pho 56,2 mg 4%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 5,4 µg 10%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 1,6 g | 7 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,8 g | 3,5 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 2,4 g | 11 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 3,2 g | 14 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 4 g | 18 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegetable hash, mushroom, potato
100 g Vegetable hash, mushroom, potato có bao nhiêu calo?
100 g Vegetable hash, mushroom, potato có 62 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Vegetable hash, mushroom, potato có bao nhiêu calo?
50 g Vegetable hash, mushroom, potato có 31 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Vegetable hash, mushroom, potato có bao nhiêu calo?
150 g Vegetable hash, mushroom, potato có 93 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Vegetable hash, mushroom, potato có bao nhiêu calo?
200 g Vegetable hash, mushroom, potato có 124 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
250 g Vegetable hash, mushroom, potato có bao nhiêu calo?
250 g Vegetable hash, mushroom, potato có 155 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ