Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 360 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 420 µg 47%
  • Vitamin C 32 mg 36%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 12 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,75 mg 5%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 14 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,35 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,6 g6,8 g0,2 g
50 g50 g170,3 g3,4 g0,1 g
150 g150 g500,9 g10 g0,3 g
200 g200 g661,2 g14 g0,4 g
250 g250 g831,5 g17 g0,5 g

Câu hỏi về Vegetable juice

100 g Vegetable juice có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable juice có 33 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Vegetable juice có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable juice có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vegetable juice có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable juice có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Vegetable juice có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable juice có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Vegetable juice có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable juice có 83 kcal, gồm 1,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ