Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Natri 335 mg 15%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 10,6 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 63 mg 5%
- Kali 378 mg 8%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 2,9 g | 8,9 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 216 | 7 g | 22 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 431 | 14 g | 44 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 108 | 3,5 g | 11 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 647 | 21 g | 65 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 862 | 28 g | 87 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,4 g | 4,4 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 4,3 g | 13 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 5,7 g | 18 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 7,2 g | 22 g | 9,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đút lò phô mailàm tại nhà theo công thức dùng bơ134 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò phủ phô mailàm tại nhà, có bơ88 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu gratin128 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu Dauphinéđóng gói sẵn113 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu thợ làm bánhchay105 kcal / 100 g
- Khoai tây gratinvới sữa tách béo và phô mai, tự làm97 kcal / 100 g
- Khoai tâyvới giăm bông, kem chua và phô mai, đút lò kiểu gratin201 kcal / 100 g
- Rau củ đút lò phô mailàm tại nhà107 kcal / 100 g
- Món gratin rau củ88 kcal / 100 g
- Rau củ đút lòtrong sốt bechamel, đóng gói sẵn, nấu chín105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đút lò
Làm khoai tây đút lò sao cho mềm bên trong mà mặt trên vàng đẹp?
Thái khoai thành lát mỏng đều khoảng 3 mm, xếp vào khay với sốt kem hoặc sữa có nêm gia vị. Đậy giấy bạc, nướng ở 180 °C khoảng 45 phút; bỏ giấy bạc và nướng thêm 15–20 phút, đến khi dao xiên qua khoai dễ dàng và mặt trên vàng.
Nên chọn loại khoai tây nào để làm khoai tây đút lò?
Chọn củ chắc, ruột bở hoặc loại đa dụng để lát khoai chín mềm và thấm sốt. Thái lát ngay trước khi xếp khay; nếu cần chờ, ngâm trong nước lạnh rồi thấm thật khô để món không bị loãng.
Khoai tây đút lò còn thừa bảo quản được bao lâu?
Để nguội bớt rồi cho vào hộp kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày. Hâm lại trong lò ở 180 °C đến khi nóng đều; thêm một thìa sữa hoặc kem nếu phần khoai bị khô.
Khoai tây đút lò ăn kèm với món gì?
Vị béo và mềm của món này hợp với gà nướng, thịt bò nướng hoặc cá áp chảo; thêm rau xanh hay salad trộn để bữa ăn đỡ ngấy. Bạn cũng có thể rắc hẹ hoặc tiêu đen lên trên trước khi dùng.
Khoai tây đút lò khác khoai tây gratin ở điểm nào?
Khoai tây đút lò thường được nướng với sốt sữa hoặc kem; khoai tây gratin thường có lớp phô mai hoặc vụn bánh mì nướng vàng trên mặt. Tên món đôi khi được dùng lẫn nhau, nhưng lớp phủ phô mai là dấu hiệu dễ nhận ra của gratin.
Có thể thay kem bằng gì khi làm khoai tây đút lò?
Bạn có thể dùng sữa nguyên kem để món nhẹ hơn, nhưng sốt sẽ loãng và ít béo hơn; khuấy một ít bột mì hoặc bột bắp vào sữa để sốt sánh lại. Nước dùng rau củ cũng dùng được, nhưng hương vị sẽ ít ngậy.
Khoai tây đút lò có nhiều muối không?
Một phần muối đến từ gia vị và sốt, nên vị mặn thay đổi theo cách nấu; món này có 335 mg natri trong mỗi 100 g. Nêm nhạt trước, rồi nếm lại sau khi khoai đã thấm sốt.
Nguồn: USDA FoodData Central 170038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ