Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 8,6 g 31%
- Natri 1578 mg 69%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 16,5 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 197 mg 16%
- Kali 905 mg 19%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 7,8 g | 65 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 26 g | 93 | 2 g | 17 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 52 g | 186 | 4 g | 34 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 13 g | 47 | 1 g | 8,5 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 78 g | 279 | 6,1 g | 51 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 104 g | 372 | 8,1 g | 68 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,9 g | 33 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 12 g | 98 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 16 g | 131 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 19 g | 163 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đút lò phô mailàm tại nhà theo công thức dùng bơ134 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò phủ phô mailàm tại nhà, có bơ88 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu gratin128 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu Dauphinéđóng gói sẵn113 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò và dăm bôngđông lạnh, trong sốt kem, làm nóng151 kcal / 100 g
- Khoai tây gratinvới tỏi tây136 kcal / 100 g
- Rau củ đút lò phô maiđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Rau củ đút lòtrong sốt bechamel, đóng gói sẵn, nấu chín105 kcal / 100 g
- Khoai tâyvới giăm bông, kem chua và phô mai, đút lò kiểu gratin201 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đút lò
100 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò có 358 kcal, gồm 7,8 g đạm, 65 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (26 g) Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (26 g) Khoai tây đút lò có 93 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (52 g) Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (52 g) Khoai tây đút lò có 186 kcal, gồm 4 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (13 g) Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13 g) Khoai tây đút lò có 47 kcal, gồm 1 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (78 g) Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (78 g) Khoai tây đút lò có 279 kcal, gồm 6,1 g đạm, 51 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (104 g) Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (104 g) Khoai tây đút lò có 372 kcal, gồm 8,1 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò có 179 kcal, gồm 3,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò có 537 kcal, gồm 12 g đạm, 98 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170449 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ