Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây đút lò và dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, trong sốt kem, làm nóng
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb10 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 24%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,7 g —
- Natri 458 mg 20%
- Cholesterol 25,8 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 15,1 µg 4%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 15,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 97,8 mg 8%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 17,7 mg 4%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 292 mg 6%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 7,4 g | 10 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 3,7 g | 5,1 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 11 g | 15 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 15 g | 20 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 18 g | 25 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà tây khoai tây và nước sốtđông lạnh, làm nóng109 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò kiểu gratinvới giăm bông, kem, ví dụ skinkfrestelse174 kcal / 100 g
- Món đút lò khoai tây giăm bông sữa và phô maiví dụ: skinklåda93 kcal / 100 g
- Mì ống đút lò giăm bôngđóng gói sẵn179 kcal / 100 g
- Thịt gà tây khoai tây rau củ và nước sốtđông lạnh, làm nóng101 kcal / 100 g
- Chả thịt nướng với khoai tây và sốt thịtmón ăn đông lạnh, đã hâm nóng124 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lòhỗn hợp khô, chưa chuẩn bị358 kcal / 100 g
- Gà khoai tây và rau củ sốt vangmón ăn đông lạnh, đã hâm nóng85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây đút lò và dăm bông
100 g Khoai tây đút lò và dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây đút lò và dăm bông có 151 kcal, gồm 7,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Khoai tây đút lò và dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây đút lò và dăm bông có 76 kcal, gồm 3,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Khoai tây đút lò và dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây đút lò và dăm bông có 227 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Khoai tây đút lò và dăm bông có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây đút lò và dăm bông có 302 kcal, gồm 15 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Khoai tây đút lò và dăm bông có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây đút lò và dăm bông có 378 kcal, gồm 18 g đạm, 25 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ