Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh tart sò điệp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
222
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb22 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,3 g —
- Natri 449 mg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 7,2 g | 22 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 3,6 g | 11 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 11 g | 33 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 14 g | 43 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 18 g | 54 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh tart sò điệp
100 g bánh tart sò điệp có bao nhiêu calo?
100 g bánh tart sò điệp có 222 kcal, gồm 7,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g bánh tart sò điệp có bao nhiêu calo?
50 g bánh tart sò điệp có 111 kcal, gồm 3,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g bánh tart sò điệp có bao nhiêu calo?
150 g bánh tart sò điệp có 333 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g bánh tart sò điệp có bao nhiêu calo?
200 g bánh tart sò điệp có 444 kcal, gồm 14 g đạm, 43 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g bánh tart sò điệp có bao nhiêu calo?
250 g bánh tart sò điệp có 555 kcal, gồm 18 g đạm, 54 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ