Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ: skinklåda
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb7,2 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 7,3 g | 7,2 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 3,7 g | 3,6 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 11 g | 11 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 15 g | 14 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 18 g | 18 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây đút lò kiểu gratinvới giăm bông, kem, ví dụ skinkfrestelse174 kcal / 100 g
- Khoai tây đút lò và dăm bôngđông lạnh, trong sốt kem, làm nóng151 kcal / 100 g
- Món khoai tây xếp lớpvới dưa cải muối và giăm bông luộc, đút lò phủ vàng89 kcal / 100 g
- Món đút lò cá hồi ướp muối khoai tây trứng và sữaví dụ: laxpudding111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai
100 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có 93 kcal, gồm 7,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có 47 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có 140 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có 186 kcal, gồm 15 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Món đút lò khoai tây, giăm bông, sữa và phô mai có 233 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: slv 1235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ