Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 345 mg 15%
  • Cholesterol 7 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 52 µg 6%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 35,9 µg 30%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,24 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 18,2 mg 4%
  • Phốt pho 77,4 mg 6%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,24 mg 11%
  • Selen 1,8 µg 3%
  • Iốt 11 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g802,9 g7 g4,4 g
50 g50 g401,4 g3,5 g2,2 g
150 g150 g1204,3 g11 g6,7 g
200 g200 g1605,7 g14 g8,9 g
250 g250 g2007,2 g18 g11 g

Câu hỏi về Spinach soup, average of industrial products

100 g Spinach soup, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Spinach soup, average of industrial products có 80 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Spinach soup, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Spinach soup, average of industrial products có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Spinach soup, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Spinach soup, average of industrial products có 120 kcal, gồm 4,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Spinach soup, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Spinach soup, average of industrial products có 160 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Spinach soup, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Spinach soup, average of industrial products có 200 kcal, gồm 7,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ