Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Instant soup, average of dry soup mixes
Calo và thông tin dinh dưỡng
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb5,2 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,8 g —
- Natri 356 mg 15%
- Cholesterol 3,8 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45,6 µg 5%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12,3 µg 3%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 7,1 mg 2%
- Phốt pho 39,6 mg 3%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 4,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,5 g | 5,2 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,8 g | 2,6 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 2,3 g | 7,8 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 3 g | 11 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3,8 g | 13 g | 4,9 g |
Câu hỏi về Instant soup, average of dry soup mixes
100 g Instant soup, average of dry soup mixes có bao nhiêu calo?
100 g Instant soup, average of dry soup mixes có 47 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Instant soup, average of dry soup mixes có bao nhiêu calo?
50 g Instant soup, average of dry soup mixes có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Instant soup, average of dry soup mixes có bao nhiêu calo?
150 g Instant soup, average of dry soup mixes có 71 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Instant soup, average of dry soup mixes có bao nhiêu calo?
200 g Instant soup, average of dry soup mixes có 94 kcal, gồm 3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Instant soup, average of dry soup mixes có bao nhiêu calo?
250 g Instant soup, average of dry soup mixes có 118 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ