Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 302 mg 13%
  • Cholesterol 11,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 70,3 µg 8%
  • Vitamin C 5,5 mg 6%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 37,4 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 21,6 µg 5%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 94,8 mg 8%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 13,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g913,5 g7,5 g5,2 g
50 g50 g461,7 g3,7 g2,6 g
150 g150 g1375,2 g11 g7,8 g
200 g200 g1826,9 g15 g10 g
250 g250 g2288,6 g19 g13 g

Câu hỏi về Spinach soup, pirkka, frozen soup

100 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có bao nhiêu calo?

100 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có 91 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có bao nhiêu calo?

50 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có 46 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có bao nhiêu calo?

150 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có 137 kcal, gồm 5,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có bao nhiêu calo?

200 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có 182 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có bao nhiêu calo?

250 g Spinach soup, pirkka, frozen soup có 228 kcal, gồm 8,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ