Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 382 mg 17%
  • Cholesterol 1,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,2 µg 4%
  • Vitamin C 5,4 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 38,8 µg 32%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 20,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 100 mg 8%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 17,5 mg 4%
  • Phốt pho 67,7 mg 5%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 9,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792,5 g7,1 g4,5 g
50 g50 g401,2 g3,5 g2,3 g
150 g150 g1193,7 g11 g6,8 g
200 g200 g1584,9 g14 g9,1 g
250 g250 g1986,2 g18 g11 g

Câu hỏi về Spinach soup, saarioinen, ready meal

100 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có 79 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có 40 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có 119 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có 158 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

250 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Spinach soup, saarioinen, ready meal có 198 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ