Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1 g —
  • Natri 419 mg 18%
  • Cholesterol 9,6 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56,5 µg 6%
  • Vitamin C 9,5 mg 11%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 10 µg 2%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 60,6 mg 5%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 75,2 mg 6%
  • Kali 182 mg 4%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g662,7 g4 g4 g
50 g50 g331,4 g2 g2 g
150 g150 g994,1 g6 g6,1 g
200 g200 g1325,5 g8 g8,1 g
250 g250 g1656,8 g10 g10 g

Câu hỏi về Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal

100 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có 66 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có 99 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có 132 kcal, gồm 5,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Tomato soup with goat cheese, snellman, ready meal có 165 kcal, gồm 6,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33279 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ