Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 190 mg 8%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 283 µg 31%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 9,8 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 9,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,9 mg 2%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 7,5 mg 2%
  • Phốt pho 24,2 mg 2%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g460,6 g4,1 g2,8 g
50 g50 g230,3 g2 g1,4 g
150 g150 g690,8 g6,1 g4,2 g
200 g200 g921,1 g8,2 g5,6 g
250 g250 g1151,4 g10 g7 g

Câu hỏi về Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal

100 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

100 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

50 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

150 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có 69 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

200 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có 92 kcal, gồm 1,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có bao nhiêu calo?

250 g Puréed carrot soup, saarioinen, ready meal có 115 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33074 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ